fills
fills (Verb)
Nghĩa 01
Dạng động từ ở ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn của “fill” — nghĩa là làm cho đầy (một vật, một khoảng trống, một dấu), ví dụ: “he fills the glass” = “anh ấy làm đầy ly”.
thirdperson singular simple present indicative of fill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fills (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | filled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | filled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | filling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fills" là dạng số nhiều của động từ "fill", có nghĩa là làm đầy hoặc đổ đầy một không gian nào đó. Trong tiếng Anh, "fills" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động lấp đầy vật lý hay trừu tượng, như trong việc lấp đầy một ly nước hoặc lấp đầy một khoảng trống trong cảm xúc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, cả trong viết lẫn nói. Tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh, với tiếng Anh Mỹ có phần thường xuyên hơn trong các biểu đạt hàng ngày.