Anh - Việt

Bản dịch của từ Fills trong tiếng Việt

fills

Verb

fills (Verb)

/fˈɪlz/
/fˈɪlz/
AI

Nghĩa 01

Dạng động từ ở ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn của “fill” — nghĩa là làm cho đầy (một vật, một khoảng trống, một dấu), ví dụ: “he fills the glass” = “anh ấy làm đầy ly”.

thirdperson singular simple present indicative of fill.

Ví dụ
Cô ấy làm đầy trung tâm cộng đồng bằng niềm vui trong các sự kiện.She fills the community center with joy during events.
Anh ấy không đảm nhận vai trò lãnh đạo một cách hiệu quả.He does not fill the role of a leader effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fills (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

fill

V2

Quá khứ đơn

Past simple

filled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

filled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fills

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

filling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh