Bản dịch của từ Firm pillow trong tiếng Việt
Firm pillow

Firm pillow(Noun)
Một vật thể được thiết kế để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ khi nghỉ ngơi hoặc ngủ, thường được lấp đầy bằng các vật liệu như bọt hoặc lông.
An object designed to provide comfort and support while resting or sleeping, often filled with materials like foam or feathers.
这是一个为了提供休息或睡眠时的舒适感和支持而设计的物品,通常填充有泡沫或羽毛等材料。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gối cứng (firm pillow) là một loại gối được thiết kế với độ cứng cao hơn bình thường, cung cấp sự hỗ trợ tối ưu cho đầu và cổ khi ngủ. Gối cứng thường được ưa chuộng bởi những người nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, giúp duy trì sự thẳng hàng của cột sống. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi mà không có nhiều biến thể, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi có thể sử dụng từ “stiff pillow” để miêu tả gối có độ cứng tương tự.
Gối cứng (firm pillow) là một loại gối được thiết kế với độ cứng cao hơn bình thường, cung cấp sự hỗ trợ tối ưu cho đầu và cổ khi ngủ. Gối cứng thường được ưa chuộng bởi những người nằm ngửa hoặc nằm nghiêng, giúp duy trì sự thẳng hàng của cột sống. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi mà không có nhiều biến thể, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi có thể sử dụng từ “stiff pillow” để miêu tả gối có độ cứng tương tự.
