Bản dịch của từ Firm pillow trong tiếng Việt

Firm pillow

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Firm pillow(Noun)

fɝˈm pˈɪloʊ
fɝˈm pˈɪloʊ
01

Một chiếc gối hoặc hỗ trợ cho đầu và cổ trong khi ngủ, có đặc điểm là cấu trúc vững chắc và ổn định.

A cushion or support for the head and neck during sleep that is characterized by its solid and stable structure.

这个枕头或头部和颈部支撑物在睡觉时能提供坚固稳定的结构,确保睡眠体验更佳。

Ví dụ
02

Một vật thể được thiết kế để mang lại sự thoải mái và hỗ trợ khi nghỉ ngơi hoặc ngủ, thường được lấp đầy bằng các vật liệu như bọt hoặc lông.

An object designed to provide comfort and support while resting or sleeping, often filled with materials like foam or feathers.

这是一个为了提供休息或睡眠时的舒适感和支持而设计的物品,通常填充有泡沫或羽毛等材料。

Ví dụ
03

Một loại gối cụ thể nhằm mục đích cung cấp hỗ trợ bổ sung và duy trì sự thẳng hàng cho đầu và cổ.

A specific type of pillow that is intended to provide extra support and maintain alignment for the head and neck.

这是一种专门设计用来提供额外支撑和保持头颈部对齐的枕头。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh