Bản dịch của từ First row at premiere trong tiếng Việt

First row at premiere

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First row at premiere(Phrase)

fˈɜːst rˈəʊ ˈæt prˈɛmɪˌeə
ˈfɝst ˈroʊ ˈat ˈprɛmiɛr
01

Sự ra mắt ban đầu của một vở kịch, phim hay màn trình diễn khác

The debut performance of a play, film, or other show

这是一部戏剧、电影或其他表演的首次演出。

Ví dụ
02

Một màn ra mắt ấn tượng hoặc quan trọng trước công chúng

An important public debut

在公众面前具有重大意义或重要的首次亮相

Ví dụ
03

Lần xuất hiện đầu tiên của một sự kiện cụ thể

The first appearance of a specific event

某个事件的首次发生

Ví dụ