Bản dịch của từ Fitness detractor trong tiếng Việt

Fitness detractor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fitness detractor(Noun)

fˈɪtnəs dɪtrˈæktɐ
ˈfɪtnəs ˈdɛˈtræktɝ
01

Một yếu tố hoặc khía cạnh ảnh hưởng tiêu cực đến mức độ thể lực hoặc kết quả sức khỏe.

A factor or aspect that negatively impacts fitness levels or health outcomes

Ví dụ
02

Một người hoặc một sự vật nào đó làm giảm chất lượng tổng thể hoặc hiệu quả của việc tập luyện hoặc sức khỏe.

A person or thing that detracts from the overall quality or effectiveness of fitness or health

Ví dụ
03

Một cá nhân chỉ trích hoặc làm giảm giá trị các chương trình tập luyện hoặc lối sống fitness.

An individual who criticizes or undermines fitness programs or lifestyles

Ví dụ