Bản dịch của từ Flatland trong tiếng Việt

Flatland

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatland(Noun)

flˈætlənd
ˈfɫætɫənd
01

Một vùng đất bằng phẳng không có đồi núi hay độ cao đáng kể.

An expanse of flat land without significant hills or elevations

这是一片平坦的土地,没有山丘或显著的高地。

Ví dụ
02

Một khu vực đất bằng phẳng hoặc có độ dốc nhẹ.

A flat or level area of land

这是一个平坦或微微倾斜的区域。

Ví dụ
03

Một vùng đất hư cấu phẳng và thường được mô tả như vậy trong văn học hoặc truyền thông.

A fictional land that is flat and characterized as such in literature or media

这是一片虚构的平坦土地,常在文学或媒体中被这样描绘。

Ví dụ