flatters
flatters (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khen ngợi hoặc tâng bốc quá mức, thường để làm người khác vui lòng hoặc để đạt được lợi ích.
Khen ngợi hoặc tâng bốc quá mức, thường để làm người khác vui lòng hoặc để đạt được lợi ích.
To praise or compliment excessively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tỏ ra quý mến ai đó, thường bằng lời khen hoặc hành động làm người kia thấy mình được đánh giá cao.
Thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tỏ ra quý mến ai đó, thường bằng lời khen hoặc hành động làm người kia thấy mình được đánh giá cao.
To show admiration or regard for someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flatters (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flatter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flattered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flattered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flatters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flattering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flatters" là dạng hiện tại của động từ "flatter", có nghĩa là khen ngợi hay tán dương ai đó một cách hào phóng, đôi khi với ý định tạo thiện cảm hoặc thuyết phục. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt đôi chút trong ngữ cảnh văn hóa. Ở Anh, việc khen ngợi thường được thực hiện một cách tế nhị hơn, trong khi ở Mỹ, có thể thể hiện sự chân thành hơn trong lời khen.