ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Flight-based act
Một hành động được thực hiện theo cách sử dụng chuyến bay như một thành phần chính.
An act carried out in a manner that utilizes flight as a primary component
Một động tác hoặc quy trình bay được thực hiện bởi máy bay.
A flight maneuver or procedure performed by aircraft
Một hành động hoặc việc làm cụ thể liên quan đến việc bay hoặc ngành hàng không.
A specific action or deed that is related to flying or aviation