Anh - Việt

Bản dịch của từ Flowage trong tiếng Việt

flowage

Noun

flowage (Noun)

/flˈoʊɪdʒ/
/flˈoʊɪdʒ/
AI

Nghĩa 01 · Lượng chất lỏng chảy; khối lượng hoặc thể tích dung dịch/ chất lỏng đang chảy trong một khoảng thời gian hoặc một lần chảy.

Lượng chất lỏng chảy; khối lượng hoặc thể tích dung dịch/ chất lỏng đang chảy trong một khoảng thời gian hoặc một lần chảy.

A quantity of fluid that flows a flow

Ví dụ
Lưu lượng ý tưởng trên mạng xã hội luôn thay đổi.The flowage of ideas in social media is constantly changing.
Không có lưu lượng niềm tin giữa mọi người trong cộng đồng này.There is no flowage of trust among people in this community.

Nghĩa 02 · Hành động chảy hoặc trạng thái đang chuyển động theo dòng; tình trạng chất lỏng hoặc vật gì đó đang trôi/di chuyển liên tục.

Hành động chảy hoặc trạng thái đang chuyển động theo dòng; tình trạng chất lỏng hoặc vật gì đó đang trôi/di chuyển liên tục.

The act of flowing or the condition of being in motion

Ví dụ
Sự chảy trôi của ý tưởng trên mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến công chúng.The flowage of ideas in social media impacts public opinion significantly.
Sự chảy trôi của thông tin sai lệch có thể gây hại cho niềm tin cộng đồng.The flowage of misinformation can harm community trust and relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Lượng nước (thể tích) có thể chảy qua một kênh, rạch hoặc ống dẫn trong một khoảng thời gian nhất định — tức là khả năng dòng chảy mà con kênh hoặc lạch có thể chứa và truyền đi.

Lượng nước (thể tích) có thể chảy qua một kênh, rạch hoặc ống dẫn trong một khoảng thời gian nhất định — tức là khả năng dòng chảy mà con kênh hoặc lạch có thể chứa và truyền đi.

The amount or volume of water that can flow through a particular channel

Ví dụ
Lưu lượng của con sông đã tăng lên trong trận mưa lớn tuần trước.The flowage of the river increased during the heavy rainfall last week.
Lưu lượng trong ao công viên không đủ cho sự sống của cá.The flowage in the park's pond is not sufficient for fish survival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh