flowage
flowage (Noun)
Nghĩa 02 · Hành động chảy hoặc trạng thái đang chuyển động theo dòng; tình trạng chất lỏng hoặc vật gì đó đang trôi/di chuyển liên tục.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lượng nước (thể tích) có thể chảy qua một kênh, rạch hoặc ống dẫn trong một khoảng thời gian nhất định — tức là khả năng dòng chảy mà con kênh hoặc lạch có thể chứa và truyền đi.
Lượng nước (thể tích) có thể chảy qua một kênh, rạch hoặc ống dẫn trong một khoảng thời gian nhất định — tức là khả năng dòng chảy mà con kênh hoặc lạch có thể chứa và truyền đi.
The amount or volume of water that can flow through a particular channel
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flowage" là một danh từ dùng để chỉ hiện tượng chảy tràn của nước, thường do sự gia tăng thể tích nước trong các vùng đất thấp hoặc các kênh dẫn nước. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thủy văn và quản lý nước. Trong tiếng Anh Mỹ, "flowage" có thể mô tả các khu vực bị ngập nước do hồ chứa hoặc nước dâng cao. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng thuật ngữ này, và thường thay thế bằng "flooding" để diễn tả tình trạng tương tự.