Anh - Việt

Bản dịch của từ Flows trong tiếng Việt

flows

NounVerb

flows (Noun)

/flˈəʊz/
/ˈfɫoʊz/
AI

Nghĩa 01 · Sự di chuyển liên tục của một cái gì đó (như chất lỏng) theo một hướng nhất định.

Sự di chuyển liên tục của một cái gì đó (như chất lỏng) theo một hướng nhất định.

a continuous movement of something like liquid in a particular direction

Ví dụ
Dòng chảy theo mùa của sông hỗ trợ các cộng đồng nông nghiệp gần Hà Nội.Seasonal river flows support farming communities near Hanoi.
Việc xây đập không làm giảm lượng nước thải đổ vào hồ Erie.Dam construction did not reduce wastewater flows into Lake Erie.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một dòng chảy hoặc luồng thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc.

Một dòng chảy hoặc luồng thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc.

an outpouring or stream of information ideas or emotions

Ví dụ
Trên mạng xã hội, những luồng ý tưởng giúp thí sinh diễn đạt quan điểm.Social media creates flows of ideas during IELTS speaking practice.
Các nhóm trực tuyến thiếu những dòng cảm xúc chân thật trong các cuộc biểu tình xã hội.Online groups lack flows of honest emotions during social protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một chuyển động hoặc tiến triển trơn tru và không bị gián đoạn.

Một chuyển động hoặc tiến triển trơn tru và không bị gián đoạn.

a smooth and uninterrupted movement or progression

Ví dụ
Các luồng thông tin trên mạng xã hội kết nối chiến dịch của Maria với 5.000 cử tri trẻ.Information flows on social media connect Maria's campaign with 5,000 young voters.
Những dòng thu nhập không đồng đều không hỗ trợ phát triển xã hội công bằng ở nông thôn Việt Nam.Unequal income flows do not support fair social development in rural Vietnam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flows (Verb)

/flˈəʊz/
/ˈfɫoʊz/
AI

Nghĩa 01 · Ở trong trạng thái biến đổi hoặc thay đổi liên tục.

Ở trong trạng thái biến đổi hoặc thay đổi liên tục.

to be in a state of flux or to change continuously

Ví dụ
Dư luận thay đổi liên tục sau các cuộc phản đối xã hội lớn.Public opinion flows continuously after major social protests.
Dư luận thay đổi, nhưng không thay đổi giống nhau giữa các nhóm tuổi.Public opinion flows, but it does not change equally across age groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Di chuyển liên tục theo một hướng cụ thể.

Di chuyển liên tục theo một hướng cụ thể.

to move continuously in a particular direction

Ví dụ
Trên mạng xã hội, thông tin liên tục lan đến các cử tri trẻ.On social networks, information flows toward young voters.
Trợ giúp xã hội chảy vào thành phố, không đến các cộng đồng nông thôn.Social aid flows to cities, not rural communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Tuần hoàn hoặc lan ra một cách tự do, đặc biệt là về không khí hoặc chất lỏng.

Tuần hoàn hoặc lan ra một cách tự do, đặc biệt là về không khí hoặc chất lỏng.

to circulate or spread out freely especially in terms of air or liquid

Ví dụ
Không khí sạch lưu thông qua các công viên đông đúc ở Tokyo.Clean air flows through crowded parks in Tokyo.
Không có nước uống an toàn nào chảy qua các đường ống công cộng ở Kibera.No safe drinking water flows through Kibera's public pipes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh