Bản dịch của từ Folding wheelchair trong tiếng Việt

Folding wheelchair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folding wheelchair(Noun)

fˈəʊldɪŋ wˈiːltʃeə
ˈfoʊɫdɪŋ ˈwiɫˌtʃɛr
01

Một loại xe lăn được thiết kế để tiện lợi và dễ mang theo.

A type of wheelchair designed for convenience and portability

Ví dụ
02

Một chiếc xe lăn có thể gập lại dễ dàng để tiết kiệm không gian và thuận tiện cho việc di chuyển.

A wheelchair that can be folded for easy storage and transport

Ví dụ
03

Một thiết bị hỗ trợ di chuyển có thể gập lại giảm bớt kích thước khi không sử dụng.

A mobility aid that collapses to reduce space when not in use

Ví dụ