Bản dịch của từ Frocking trong tiếng Việt

Frocking

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Frocking(Verb)

fɹˈɑkɨŋ
fɹˈɑkɨŋ
01

"Frocking" là dạng hiện tại phân từ của động từ "frock", có nghĩa là mặc một chiếc áo choàng hoặc váy (thường là váy kiểu cũ hoặc áo ngoài dài). Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể chỉ việc mặc trang phục (thường là trang phục nữ tính hoặc áo choàng).

Present participle of frock.

穿长袍或裙子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Frocking(Idiom)

ˈfrɑ.kɪŋ
ˈfrɑ.kɪŋ
01

“Frocking” là một thành ngữ tiếng Anh liên quan đến việc mặc áo choàng (frock) — thường mang ý nghĩa tượng trưng hoặc cổ xưa, ví dụ mặc đồ theo vai trò, chức sắc hoặc hóa trang. Trong đời sống hiện đại, từ này ít dùng; nếu gặp, nó có thể ám chỉ hành động khoác lên mình trang phục đặc trưng của một vai trò (ví dụ mặc đồ tu sĩ, đồng phục hoặc trang phục lịch sử).

Frocking idiom.

穿着特定服装的象征行为

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ