Bản dịch của từ Generic ball trong tiếng Việt

Generic ball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Generic ball(Noun)

dʒɛnˈɛrɪk bˈɔːl
ˈdʒɛnɝɪk ˈbɔɫ
01

Một thuật ngữ dùng để chỉ những mặt hàng không có thương hiệu, mà là các phiên bản chung của sản phẩm.

A term used to refer to items that are not branded but rather generic versions of products

Ví dụ
02

Một vật thể hình cầu thường được sử dụng trong các trò chơi và thể thao.

A spherical object typically used in games and sports

Ví dụ
03

Một vật thể tròn lớn có thể được bơm hơi hoặc chứa các chất liệu khác, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

A large round object that may be filled with air or other materials used for various purposes

Ví dụ