Bản dịch của từ Gentleman’s agreement trong tiếng Việt
Gentleman’s agreement
Phrase

Gentleman’s agreement(Phrase)
ɡˈɛntəlmˌænʔz ɐɡrˈiːmənt
ˈɡɛntəɫmən əˈɡrimənt
Ví dụ
02
Một sự thỏa thuận hoặc cam kết lẫn nhau, thường xuất hiện trong các bối cảnh kinh doanh hoặc đàm phán.
A mutual understanding or commitment typically in business or negotiation contexts
这通常是在商业或谈判场合中达成的彼此协议或承诺。
Ví dụ
03
Một thỏa thuận không được lập thành văn bản chính thức nhưng được các bên liên quan công nhận.
An agreement that is not formally documented but is recognized by the involved parties
一种虽然未正式书面记录,但由相关各方认可的协议
Ví dụ
