Bản dịch của từ Gentleman’s agreement trong tiếng Việt

Gentleman’s agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gentleman’s agreement(Phrase)

ɡˈɛntəlmˌænʔz ɐɡrˈiːmənt
ˈɡɛntəɫmən əˈɡrimənt
01

Một thỏa thuận không chính thức giữa các bên thường dựa trên sự tin tưởng hơn là các hợp đồng có giá trị pháp lý.

An informal agreement between parties often based on trust rather than legally binding contracts

双方之间的非正式协议,通常建立在互信基础上,而非具有法律约束力的合同

Ví dụ
02

Một sự thỏa thuận hoặc cam kết lẫn nhau, thường xuất hiện trong các bối cảnh kinh doanh hoặc đàm phán.

A mutual understanding or commitment typically in business or negotiation contexts

这通常是在商业或谈判场合中达成的彼此协议或承诺。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận không được lập thành văn bản chính thức nhưng được các bên liên quan công nhận.

An agreement that is not formally documented but is recognized by the involved parties

一种虽然未正式书面记录,但由相关各方认可的协议

Ví dụ