Anh - Việt

Bản dịch của từ Geometrician trong tiếng Việt

geometrician

NounNoun Countable

geometrician (Noun)

/dʒiɑmɪtɹˈɪʃn/
/dʒiɑmɪtɹˈɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Người chuyên môn hoặc chuyên gia về hình học — người hiểu và nghiên cứu các hình, đường, góc, kích thước và tính chất không gian trong toán học.

Người chuyên môn hoặc chuyên gia về hình học — người hiểu và nghiên cứu các hình, đường, góc, kích thước và tính chất không gian trong toán học.

People who are experts in geometry.

Ví dụ
Nhà hình học đã trình bày tại hội nghị xã hội tháng trước ở New York.The geometrician presented at the social conference last month in New York.
Rất ít nhà hình học tham dự sự kiện xã hội ở San Francisco năm ngoái.Few geometricians attended the social event in San Francisco last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

geometrician (Noun Countable)

/dʒiɑmɪtɹˈɪʃn/
/dʒiɑmɪtɹˈɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Người chuyên về hình học — tức là chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu có kiến thức sâu về các khái niệm, định lý và bài toán hình học.

Người chuyên về hình học — tức là chuyên gia hoặc nhà nghiên cứu có kiến thức sâu về các khái niệm, định lý và bài toán hình học.

People who are experts in geometry.

Ví dụ
Nhà hình học đã giải thích các hình dạng tại sự kiện xã hội ở New York.The geometrician explained shapes at the social event in New York.
Nhiều nhà hình học không tham gia các buổi gặp mặt xã hội để kết nối.Many geometricians do not attend social gatherings for networking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh