Bản dịch của từ Grab trong tiếng Việt

Grab

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grab (Verb)

ɡræb
ɡræb
01

Nắm lấy, chộp lấy bằng tay; hành động dùng tay để bắt hoặc giữ một vật nhanh chóng.

Grasp, grab.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gây chú ý; để lại ấn tượng một cách nhanh chóng khiến người khác nhìn vào hoặc nhớ đến.

Attract the attention of; make an impression on.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nắm, chộp hoặc giật lấy một cách nhanh chóng và hơi thô bạo.

Grasp or seize suddenly and roughly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grab (Noun)

gɹˈæb
gɹˈæb
01

Một hành động chộp nhanh, nắm lấy đột ngột hoặc cố gắng giật lấy cái gì đó trong chớp nhoáng.

A quick sudden clutch or attempt to seize.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thiết bị cơ khí có cấu tạo giống cái càng hoặc bộ kẹp dùng để bốc, nâng và di chuyển các vật, đặc biệt là vật liệu rời, số lượng lớn (ví dụ: cát, than, phế liệu).

A mechanical device for clutching, lifting, and moving things, especially materials in bulk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ