Anh - Việt

Bản dịch của từ Grew trong tiếng Việt

grew

Verb

grew (Verb)

/gɹˈu/
/gɹˈu/
AI

Nghĩa 01 · Dạng phân từ quá khứ không chuẩn (thông tục) của động từ 'grow' — tức là cách nói không chính thức cho 'grown' (đã lớn lên, đã phát triển). Dùng trong tiếng nói hàng ngày, không phải chuẩn mực ngữ pháp.

Dạng phân từ quá khứ không chuẩn (thông tục) của động từ 'grow' — tức là cách nói không chính thức cho 'grown' (đã lớn lên, đã phát triển). Dùng trong tiếng nói hàng ngày, không phải chuẩn mực ngữ pháp.

(colloquial, nonstandard) past participle of grow.

Ví dụ
Số lượng người theo dõi trên mạng xã hội tăng nhanh.The number of followers on social media grew rapidly.
Sự phổ biến của cô ấy tăng sau khi video lan truyền.Her popularity grew after the viral video was shared.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dạng quá khứ đơn của "grow" — diễn tả việc đã lớn lên, phát triển hoặc đã mọc lên trong quá khứ.

Dạng quá khứ đơn của "grow" — diễn tả việc đã lớn lên, phát triển hoặc đã mọc lên trong quá khứ.

simple past of grow.

Ví dụ
Dân số tăng nhanh ở các khu vực đô thị.The population grew rapidly in the urban areas.
Ảnh hưởng của cô ấy tăng sau sự kiện từ thiện thành công.Her influence grew after the successful charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của grew (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

grow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

grew

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

grown

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

grows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

growing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh