Bản dịch của từ Growing patterns trong tiếng Việt

Growing patterns

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Growing patterns(Noun)

ɡrˈəʊɪŋ pˈætənz
ˈɡroʊɪŋ ˈpætɝnz
01

Những biến đổi hoặc xu hướng có thể quan sát thấy đang diễn ra trong một quá trình cụ thể

Observable changes or trends that occur during a specific process

某一特定过程中的可观察到的变化或趋势

Ví dụ
02

Hình dạng hay họa tiết lặp đi lặp lại thấy trong tự nhiên hoặc nghệ thuật theo từng giai đoạn phát triển

Design patterns or motifs that are repeated in nature or art as they evolve.

设计或图案在自然界或艺术中随着它们的发展而反复出现。

Ví dụ
03

Một hệ thống các hình dạng, hình mẫu hoặc xu hướng phát triển hoặc lặp đi lặp lại theo thời gian

A pattern, shape, or trend that repeats or evolves over time.

一种随着时间不断重复或发展的形态、形状或趋势的系统。

Ví dụ