Anh - Việt

Bản dịch của từ Guiltiness trong tiếng Việt

guiltiness

AdjectiveNounNoun Uncountable

guiltiness (Adjective)

/ɡˈɪltənəs/
/ɡˈɪltənəs/
AI

Nghĩa 01

Tính có tội; trạng thái bị coi là có lỗi hoặc phải chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái.

The quality of being guilty culpability.

Ví dụ
Sự có tội của cô ấy rõ ràng qua cách cô ấy tránh giao tiếp mắt.Her guiltiness was evident in the way she avoided eye contact.
Sự có tội của anh ấy không có nghĩa là anh ấy xứng đáng bị trừng phạt nặng.His guiltiness does not mean he deserves harsh punishment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

guiltiness (Noun)

/ɡˈɪltənəs/
/ɡˈɪltənəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng có tội; cảm giác hoặc thực tế rằng mình đã phạm tội hay vi phạm một lỗi nào đó.

The state of being guilty the fact of having committed a crime or offense.

Ví dụ
Cảm giác tội lỗi của anh ta rõ ràng sau khi anh thừa nhận tội.His guiltiness was evident after he confessed to the crime.
Cảm giác tội lỗi của cô ấy không ngăn cô tham gia sự kiện xã hội.Her guiltiness did not stop her from attending the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

guiltiness (Noun Uncountable)

/ɡˈɪltənəs/
/ɡˈɪltənəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc tình trạng đáng bị khiển trách, phải chịu trách nhiệm vì đã làm điều sai trái; cảm giác hoặc thực tế là có lỗi do hành động sai phạm.

The state of deserving blame wrongdoing.

Ví dụ
Cảm giác tội lỗi về tội ác đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần của anh ấy.His guiltiness about the crime affected his mental health severely.
Cảm giác tội lỗi của cô ấy không ngăn cản cô ấy giúp đỡ người khác.Her guiltiness does not prevent her from helping others in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh