guiltiness
guiltiness (Adjective)
Nghĩa 01
Tính có tội; trạng thái bị coi là có lỗi hoặc phải chịu trách nhiệm về một hành vi sai trái.
The quality of being guilty culpability.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guiltiness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
guiltiness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc tình trạng đáng bị khiển trách, phải chịu trách nhiệm vì đã làm điều sai trái; cảm giác hoặc thực tế là có lỗi do hành động sai phạm.
The state of deserving blame wrongdoing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cảm giác tội lỗi (guiltiness) là trạng thái tâm lý mà cá nhân cảm nhận khi họ tin rằng hành vi của mình đã vi phạm đạo đức hoặc tiêu chuẩn xã hội, dẫn đến sự hối hận. Trong tiếng Anh, từ "guiltiness" ít được sử dụng hơn so với "guilt" nhưng vẫn có thể thấy trong một số ngữ cảnh chính thức. Tại Anh và Mỹ, “guilt” thường được sử dụng rộng rãi hơn, trong khi "guiltiness" có thể xuất hiện trong những văn bản pháp lý hoặc tâm lý học.