ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Habitual attempt
Hành động cố gắng thường xuyên làm điều gì đó một cách có ý thức
Consistently making a conscious effort to do something.
有意识地持续努力去做某事。
Nỗ lực để đạt được một mục tiêu nhất định và thường xuyên thực hiện.
Persistent efforts are made consistently to achieve a specific goal.
为了达成一定的目标,持续不断地努力是必不可少的。
Một hành động hay thói quen lặp đi lặp lại khiến thành thói quen hàng ngày
A repeated action or habit becomes a routine.
反复进行的行动或习惯,逐渐成为日常