Bản dịch của từ Habitual attempt trong tiếng Việt

Habitual attempt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Habitual attempt(Noun)

hˈæbɪtʃˌuːəl ˈeɪtəmpt
həˈbɪtʃuəɫ ˈæˈtɛmpt
01

Hành động cố gắng thường xuyên làm điều gì đó một cách có ý thức

Consistently making a conscious effort to do something.

有意识地持续努力去做某事。

Ví dụ
02

Nỗ lực để đạt được một mục tiêu nhất định và thường xuyên thực hiện.

Persistent efforts are made consistently to achieve a specific goal.

为了达成一定的目标,持续不断地努力是必不可少的。

Ví dụ
03

Một hành động hay thói quen lặp đi lặp lại khiến thành thói quen hàng ngày

A repeated action or habit becomes a routine.

反复进行的行动或习惯,逐渐成为日常

Ví dụ