Bản dịch của từ Half-life period trong tiếng Việt

Half-life period

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Half-life period(Phrase)

hˈælflaɪf pˈiərɪˌɒd
ˈhæɫˌfɫaɪf ˈpɪriəd
01

Một thuật ngữ được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như vật lý và hóa học để mô tả quá trình phân rã.

A term used in various fields such as physics and chemistry to describe a decay process

Ví dụ
02

Thời gian cần thiết để một lượng giảm xuống còn một nửa giá trị ban đầu, đặc biệt là trong bối cảnh phân rã phóng xạ.

The time required for a quantity to reduce to half its initial value especially in reference to radioactive decay

Ví dụ
03

Trong dược lý, thời gian cần thiết để nồng độ của một loại thuốc trong máu giảm còn một nửa.

In pharmacology the period it takes for the concentration of a drug in the bloodstream to be reduced by half

Ví dụ