Bản dịch của từ Hand rope trong tiếng Việt
Hand rope
Noun

Hand rope (Noun)
hˈænd rˈəʊp
ˈhænd ˈroʊp
01
Một sợi dây được sử dụng kết hợp với một pully hoặc thiết bị khác để nâng hoặc kéo.
A rope used in conjunction with a pulley or other devices for lifting or pulling
Ví dụ
03
Một sợi dây được cầm bằng tay để thực hiện nhiều công việc khác nhau.
A rope that is grasped by hand for various tasks
Ví dụ
