Bản dịch của từ Heartwrenching trong tiếng Việt

Heartwrenching

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heartwrenching(Adjective)

hˈɑːtrɛntʃɪŋ
ˈhɑrˌtrɛntʃɪŋ
01

Gợi ra phản ứng cảm xúc mãnh liệt do nỗi đau hoặc sự chịu đựng.

Evoking a strong emotional response due to suffering or pain

Ví dụ
02

Gây ra cảm giác buồn bã hoặc lo âu mãnh liệt

Causing intense feelings of sadness or distress

Ví dụ
03

Sâu sắc và cảm động

Deeply moving or touching

Ví dụ