Bản dịch của từ Hemophiliac trong tiếng Việt
Hemophiliac

Hemophiliac(Adjective)
Liên quan đến hoặc đặc điểm của bệnh máu khó đông.
Relating to or characteristic of hemophilia.
Hemophiliac(Noun)
Dạng danh từ của Hemophiliac (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hemophiliac | Hemophiliacs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hemophiliac, được dịch sang tiếng Việt là "người mắc bệnh máu khó đông", đề cập đến những cá nhân bị rối loạn di truyền ảnh hưởng đến khả năng đông máu, dẫn đến nguy cơ chảy máu kéo dài. Tình trạng này chủ yếu được di truyền theo kiểu gen lặn trên nhiễm sắc thể X. Thuật ngữ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm giữa các vùng.
Từ "hemophiliac" có nguồn gốc từ tiếng Latin "haema", nghĩa là "máu", kết hợp với từ Greek "philia", có nghĩa là "tình yêu" hay "xu hướng". Từ này được sử dụng lần đầu trong thế kỷ 19 để chỉ những người mắc chứng rối loạn di truyền ảnh hưởng đến khả năng đông máu của cơ thể. Sự kết hợp giữa hai gốc từ này đã phản ánh chính xác đặc tính của bệnh, tức là sự nhạy cảm và dễ bị chảy máu của những người bị hemophilia.
Từ "hemophiliac" chỉ tình trạng bệnh lý liên quan đến chứng rối loạn đông máu, thường gặp trong y học và nghiên cứu di truyền. Trong bốn phần của IELTS, từ này ít phổ biến, thường thấy trong các bài viết về sức khỏe hoặc trong các ngữ cảnh thảo luận y tế chuyên sâu. Ở các tình huống khác, từ này có thể được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo y tế, hoặc trong môi trường giáo dục khi giải thích về bệnh hemophilia và các ảnh hưởng của nó đối với bệnh nhân.
Hemophiliac, được dịch sang tiếng Việt là "người mắc bệnh máu khó đông", đề cập đến những cá nhân bị rối loạn di truyền ảnh hưởng đến khả năng đông máu, dẫn đến nguy cơ chảy máu kéo dài. Tình trạng này chủ yếu được di truyền theo kiểu gen lặn trên nhiễm sắc thể X. Thuật ngữ này được sử dụng nhất quán trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về phát âm giữa các vùng.
Từ "hemophiliac" có nguồn gốc từ tiếng Latin "haema", nghĩa là "máu", kết hợp với từ Greek "philia", có nghĩa là "tình yêu" hay "xu hướng". Từ này được sử dụng lần đầu trong thế kỷ 19 để chỉ những người mắc chứng rối loạn di truyền ảnh hưởng đến khả năng đông máu của cơ thể. Sự kết hợp giữa hai gốc từ này đã phản ánh chính xác đặc tính của bệnh, tức là sự nhạy cảm và dễ bị chảy máu của những người bị hemophilia.
Từ "hemophiliac" chỉ tình trạng bệnh lý liên quan đến chứng rối loạn đông máu, thường gặp trong y học và nghiên cứu di truyền. Trong bốn phần của IELTS, từ này ít phổ biến, thường thấy trong các bài viết về sức khỏe hoặc trong các ngữ cảnh thảo luận y tế chuyên sâu. Ở các tình huống khác, từ này có thể được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo y tế, hoặc trong môi trường giáo dục khi giải thích về bệnh hemophilia và các ảnh hưởng của nó đối với bệnh nhân.
