Bản dịch của từ Hidden cessation trong tiếng Việt

Hidden cessation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden cessation(Noun)

hˈɪdən sɛsˈeɪʃən
ˈhɪdən ˌsɛˈseɪʃən
01

Sự chấm dứt hoặc ngừng lại của một việc gì đó

A pause or cessation of something, an ending.

某件事的终止或暂停,意味着结束。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ