Bản dịch của từ Hit the big time trong tiếng Việt

Hit the big time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hit the big time(Phrase)

hˈɪt ðə bˈɪɡ tˈaɪm
hˈɪt ðə bˈɪɡ tˈaɪm
01

Đạt đến đỉnh cao của sự nổi tiếng hoặc giàu có

Reach the peak of fame or wealth

达到事业或财富的顶峰或巅峰

Ví dụ
02

Trở nên nổi tiếng hoặc có tiếng trong một lĩnh vực nào đó

To become famous or well-known in a particular field

在某一特定领域变得闻名或声名显赫

Ví dụ
03

Để đạt được thành công rực rỡ hoặc sự công nhận lớn

Achieve great success or recognition

取得巨大成功或获得认可

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh