Bản dịch của từ Hit the big time trong tiếng Việt
Hit the big time

Hit the big time(Phrase)
Đạt được thành công lớn hoặc sự công nhận
To achieve great success or recognition
Đạt đến đỉnh cao hoặc cực điểm của sự nổi tiếng hoặc tài sản
To reach a peak or climax of popularity or fortune
Trở nên nổi tiếng hoặc có danh tiếng trong một lĩnh vực nhất định
To become well-known or famous in a particular field
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "hit the big time" trong tiếng Anh thường được hiểu là đạt được sự thành công lớn trong sự nghiệp, đặc biệt là trong ngành giải trí hoặc thể thao. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể khác nhau; người Mỹ có khuynh hướng sử dụng nó trong hoàn cảnh thân mật hơn. "Hit the big time" diễn tả một bước ngoặt quan trọng, mang ý nghĩa phát triển vượt bậc trong công việc hoặc danh tiếng.
Cụm từ "hit the big time" trong tiếng Anh thường được hiểu là đạt được sự thành công lớn trong sự nghiệp, đặc biệt là trong ngành giải trí hoặc thể thao. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, phong cách sử dụng có thể khác nhau; người Mỹ có khuynh hướng sử dụng nó trong hoàn cảnh thân mật hơn. "Hit the big time" diễn tả một bước ngoặt quan trọng, mang ý nghĩa phát triển vượt bậc trong công việc hoặc danh tiếng.
