Bản dịch của từ Hold back disorder trong tiếng Việt
Hold back disorder
Noun [U/C]

Hold back disorder(Noun)
hˈəʊld bˈæk dɪsˈɔːdɐ
ˈhoʊɫd ˈbæk ˈdɪsɝdɝ
01
Một bệnh tật hoặc tình trạng nào đó gây cản trở cho việc thể hiện cảm xúc một cách đúng đắn.
An illness or condition that prevents proper emotional expression
某种疾病或状况阻碍了正常表达情感的能力。
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng trong tâm lý học để chỉ các rối loạn hạn chế sự biểu đạt hoặc hành vi.
A term used in psychology for disorders that restrict expression or behavior
这是心理学中用来描述限制表达或行为的障碍的术语。
Ví dụ
