Bản dịch của từ Home gardening trong tiếng Việt
Home gardening
Noun [U/C]

Home gardening(Noun)
hˈəʊm ɡˈɑːdənɪŋ
ˈhoʊm ˈɡɑrdənɪŋ
Ví dụ
02
Một sở thích liên quan đến trồng hoa, rau củ và các loại cây khác
It's a hobby related to gardening, growing flowers, vegetables, and other plants.
一种爱好,包括种植花卉、蔬菜以及其他植物的活动
Ví dụ
03
Việc trồng cây trong vườn tại nhà
Planting trees in your home garden
在家里的花园里种树
Ví dụ
