Bản dịch của từ Homey trong tiếng Việt

Homey

Noun [U/C]

Homey (Noun)

hˈoʊmi
hˈoʊmi
01

Hình thức thay thế của homie

Alternative form of homie

Ví dụ

She considers her best friend a true homey.

Cô ấy coi người bạn thân là một người bạn thân thiết.

He doesn't trust strangers to be as homey as his friends.

Anh ấy không tin tưởng người lạ sẽ thân thiện như bạn bè.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Homey

Không có idiom phù hợp