Bản dịch của từ Hot stock trong tiếng Việt

Hot stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot stock(Noun)

hˈɒt stˈɒk
ˈhɑt ˈstɑk
01

Một cổ phiếu có khối lượng giao dịch lớn hoặc nhận được nhiều sự quan tâm từ các nhà đầu tư.

A stock that is heavily traded or has a high level of interest from investors

Ví dụ
02

Một cổ phiếu được xác định có tiềm năng đầu tư ngắn hạn mạnh mẽ.

A stock that is identified as having a strong shortterm investment potential

Ví dụ
03

Một cổ phiếu gần đây đã tăng giá và được dự đoán sẽ còn tiếp tục tăng cao hơn.

A stock that has experienced a recent increase in price and is expected to rise further

Ví dụ