Bản dịch của từ Hot stock trong tiếng Việt
Hot stock
Noun [U/C]

Hot stock(Noun)
hˈɒt stˈɒk
ˈhɑt ˈstɑk
Ví dụ
02
Một cổ phiếu được xác định có tiềm năng đầu tư ngắn hạn mạnh mẽ.
A stock that is identified as having a strong shortterm investment potential
Ví dụ
