Bản dịch của từ Hotdog trong tiếng Việt

Hotdog

Noun CountableVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotdog (Noun Countable)

hˈɒtdɒɡ
ˈhɑtˌdɔɡ
01

Một chiếc xúc xích đã nấu chín, thường được kẹp trong bánh mì dài mềm và ăn kèm với các loại xốt

A cooked sausage usually served in a long soft bread roll and often eaten with sauces

Ví dụ

Hotdog (Verb)

hˈɒtdɒɡ
ˈhɑtˌdɔɡ
01

Phô diễn bằng cách thực hiện những động tác ấn tượng hoặc nguy hiểm, đặc biệt trong thể thao

To show off by doing impressive or dangerous tricks especially in sports

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa