Bản dịch của từ Hydroacid trong tiếng Việt
Hydroacid
Noun [U/C]

Hydroacid(Noun)
hˈaɪdrəʊsˌɪd
ˈhaɪdroʊˈæsɪd
01
Một dung dịch axit trong nước thường đề cập đến axit mạnh như axit hydrochloric.
An aqueous solution of an acid typically contains only strong acids like hydrochloric acid.
通常指包含强酸如盐酸的水溶液。
Ví dụ
Ví dụ
