Bản dịch của từ Ill-advised investor trong tiếng Việt

Ill-advised investor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ill-advised investor(Noun)

ˈɪlɐdvˌaɪzd ɪnvˈɛstɐ
ˈɪɫədˌvaɪzd ˈɪnˌvɛstɝ
01

Một người đầu tư tiền mà không suy nghĩ nhiều hoặc không quan tâm đến những rủi ro hoặc hậu quả có thể xảy ra.

A person who invests money with little thought or care for the potential risks or consequences

有些人在投资时不太动脑筋,也不太在意可能出现的风险和后果。

Ví dụ
02

Một cá nhân đưa ra cam kết tài chính dựa trên sự phán đoán hoặc lời khuyên kém.

An individual who makes financial commitments based on poor judgment or advice

一个由于判断不当或听信错误建议而作出财务承诺的人

Ví dụ
03

Một bên liên quan tham gia vào những khoản đầu tư được xem là không khôn ngoan hoặc thiếu thận trọng.

A stakeholder who engages in investments that are considered unwise or imprudent

一个从事被认为不明智或轻率投资的利益相关者

Ví dụ