Bản dịch của từ Image dimension trong tiếng Việt

Image dimension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Image dimension(Noun)

ˈɪmɪdʒ dɪmˈɛnʃən
ˈɪmɪdʒ dɪˈmɛnʃən
01

Một thuộc tính hoặc khía cạnh của một tình huống, vấn đề hoặc chủ đề.

A property or aspect of a situation problem or subject

Ví dụ
02

Chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc độ sâu của một vật nào đó

The length width height or depth of something

Ví dụ
03

Đo lường kích thước hoặc khối lượng của một vật thể hoặc không gian.

The measurement of the extent of an object or space in size or quantity

Ví dụ