ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Image dimension
Một thuộc tính hoặc khía cạnh của một tình huống, vấn đề hoặc chủ đề.
A property or aspect of a situation problem or subject
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao hoặc độ sâu của một vật nào đó
The length width height or depth of something
Đo lường kích thước hoặc khối lượng của một vật thể hoặc không gian.
The measurement of the extent of an object or space in size or quantity