Bản dịch của từ In muteness trong tiếng Việt

In muteness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In muteness(Noun)

ˈɪn mjˈuːtnəs
ˈɪn ˈmjutnəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ