Bản dịch của từ Incite conflict among the group trong tiếng Việt
Incite conflict among the group
Phrase

Incite conflict among the group(Phrase)
ˈɪnsaɪt kənflˈɪkt ˈeɪmɒŋ tʰˈiː ɡrˈuːp
ˈɪnˌsaɪt ˈkɑnˌfɫɪkt ˈeɪˈmɔŋ ˈθi ˈɡrup
Ví dụ
Ví dụ
03
Kích động hoặc xúi giục gây ra mâu thuẫn, bất hòa giữa các bên
To cause or provoke discord or disagreement
引发或激起分歧与不和
Ví dụ
