ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Incite conflict among the group trong tiếng Việt
Incite conflict among the group
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Incite conflict among the group
(
Phrase
)
ˈɪnsaɪt kənflˈɪkt ˈeɪmɒŋ tʰˈiː ɡrˈuːp
ˈɪnˌsaɪt ˈkɑnˌfɫɪkt ˈeɪˈmɔŋ ˈθi ˈɡrup
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ