Bản dịch của từ Incite conflict among the group trong tiếng Việt

Incite conflict among the group

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incite conflict among the group(Phrase)

ˈɪnsaɪt kənflˈɪkt ˈeɪmɒŋ tʰˈiː ɡrˈuːp
ˈɪnˌsaɪt ˈkɑnˌfɫɪkt ˈeɪˈmɔŋ ˈθi ˈɡrup
01

Xúi giục hoặc kích động một cuộc tranh cãi hoặc xung đột

To incite or stir up a fight or an argument

挑起争端或斗殴的行为

Ví dụ
02

Kích động hoặc xúi giục một cuộc tranh cãi trong cộng đồng

To provoke or incite a debate within the community

刺激或煽动社区内的争论

Ví dụ
03

Kích động hoặc xúi giục gây ra mâu thuẫn, bất hòa giữa các bên

To cause or provoke discord or disagreement

引发或激起分歧与不和

Ví dụ