Bản dịch của từ Income policy trong tiếng Việt

Income policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Income policy(Noun)

ˈɪnkʌm pˈɒlɪsi
ˈɪnˌkəm ˈpɑɫɪsi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ