Bản dịch của từ Indicate a parameter trong tiếng Việt

Indicate a parameter

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indicate a parameter(Verb)

ˈɪndɪkˌeɪt ˈɑː pˈærɐmˌiːtɐ
ˈɪndəˌkeɪt ˈɑ ˈpɛrəˌmitɝ
01

Nêu rõ hoặc diễn đạt điều gì một cách trực tiếp

To state or express something explicitly

Ví dụ
02

Chỉ ra để thể hiện

To point out to show

Ví dụ
03

Để trở thành một dấu hiệu của; để biểu thị

To be a sign of to signify

Ví dụ