ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Innovative advertisement
Một thông báo trên phương tiện công cộng nhằm quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.
An announcement in a public medium promoting a product service or event
Hành động quảng bá hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.
The action of publicizing or promoting a product service or brand
Một thông điệp khuyến mãi nhằm thu hút sự chú ý của công chúng đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
A promotional message designed to call public attention to a product or service