Bản dịch của từ Innovative advertisement trong tiếng Việt

Innovative advertisement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Innovative advertisement(Noun)

ˈɪnəvətˌɪv ˈædvətˌaɪzmənt
ˈɪnəvətɪv ˈædvɝˌtaɪzmənt
01

Một thông báo trên phương tiện công cộng nhằm quảng bá một sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện.

An announcement in a public medium promoting a product service or event

Ví dụ
02

Hành động quảng bá hoặc giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu.

The action of publicizing or promoting a product service or brand

Ví dụ
03

Một thông điệp khuyến mãi nhằm thu hút sự chú ý của công chúng đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A promotional message designed to call public attention to a product or service

Ví dụ