Bản dịch của từ Intelligent switch trong tiếng Việt

Intelligent switch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intelligent switch(Noun)

ɪntˈɛlɪdʒənt swˈɪtʃ
ˌɪnˈtɛɫɪdʒənt ˈswɪtʃ
01

Một loại công tắc có khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu đầu vào.

A type of switch that can make decisions based on data input

Ví dụ
02

Một công tắc có thể điều chỉnh hành vi của nó dựa trên sở thích của người dùng hoặc điều kiện môi trường.

A switch that can adapt its behavior based on user preferences or environmental conditions

Ví dụ
03

Một thiết bị có khả năng học hỏi từ quá trình hoạt động của nó và điều chỉnh các chức năng tương ứng.

A device that can learn from its operations and adjust its functions accordingly

Ví dụ