Bản dịch của từ Is paradoxical trong tiếng Việt

Is paradoxical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Is paradoxical(Adjective)

ˈɪs pˌærɐdˈɒksɪkəl
ˈɪs ˌpɛrəˈdɑksɪkəɫ
01

Liên quan đến hai hoặc nhiều sự kiện dường như mâu thuẫn với nhau

Relating to two or more events that seem to contradict each other.

涉及两个或多个看似互相矛盾的事实

Ví dụ
02

Có bản chất như một nghịch lý, dường như mâu thuẫn nhau

It has the essence of a paradox, seemingly contradictory.

它具有一个看似矛盾的悖论性质

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc điều kiện mâu thuẫn

Expressing a situation or state of contradiction.

表现出一种矛盾的情境或状态。

Ví dụ