Bản dịch của từ Job-related time off trong tiếng Việt

Job-related time off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Job-related time off(Phrase)

dʒˈɒbrɪlˌeɪtɪd tˈaɪm ˈɒf
ˈdʒɑbrəˌɫeɪtɪd ˈtaɪm ˈɔf
01

Một khoảng thời gian nghỉ phép liên quan đến trách nhiệm công việc hoặc nghề nghiệp của một người

A period of leave from work related to a person's job responsibilities or profession.

这指的是与个人工作责任或职业相关的假期时间。

Ví dụ
02

Thời gian nghỉ phép được công nhận là cần thiết cho chức năng hoặc nhiệm vụ công việc

Leave time is recognized as necessary for job functions or responsibilities.

休假时间被认为是完成岗位职责或任务所必需的。

Ví dụ
03

Một loại phép mà nhân viên có thể nghỉ để giải quyết các vấn đề liên quan trực tiếp đến công việc của họ

This is a type of leave that employees can take for reasons directly related to their work.

一种员工可以请假的类型,原因与他们的工作直接相关。

Ví dụ