Bản dịch của từ Joining organizations trong tiếng Việt

Joining organizations

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joining organizations(Noun)

dʒˈɔɪnɪŋ ˌɔːɡɐnaɪzˈeɪʃənz
ˈdʒɔɪnɪŋ ˌɔrɡənɪˈzeɪʃənz
01

Hành động kết nối hoặc liên kết với một nhóm hoặc tổ chức

Taking action to connect or affiliate with a group or organization.

这是指加入某个团队或组织的行动。

Ví dụ
02

Một tổ chức chính thức hoặc không chính thức của các cá nhân hướng tới một mục tiêu chung

An official or unofficial organization of individuals with a common goal.

由拥有共同目标的个人组成的正式或非正式的团体

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc quá trình mà mọi người tụ họp lại để tạo thành một tập thể, đặc biệt trong một nhóm có tổ chức

An event or process where people come together to form a collective, especially within an organized group.

这指的是人们聚集在一起形成一个集体,尤其是在具有组织结构的小组内发生的事件或过程。

Ví dụ