Bản dịch của từ Kesar trong tiếng Việt

Kesar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kesar(Noun)

kˈisɚ
kˈisɚ
01

Từ cổ, là dạng cũ của 'Kaiser' (tiêu đề chỉ hoàng đế ở Đức).

Obsolete form of Kaiser.

皇帝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh