Bản dịch của từ Knitting technology trong tiếng Việt
Knitting technology
Phrase

Knitting technology(Phrase)
nˈɪtɪŋ tɛknˈɒlədʒi
ˈnɪtɪŋ ˌtɛkˈnɑɫədʒi
Ví dụ
02
Quá trình hoặc nghệ thuật tạo ra vải bằng cách đan kết các vòng sợi với nhau bằng kim.
The process or art of creating fabric by interlocking loops of yarn with needles
Ví dụ
03
Việc ứng dụng các kỹ thuật và máy móc trong quá trình tạo ra vải dệt kim
The application of techniques and machines in the creation of knitted textiles
Ví dụ
