Bản dịch của từ Kyriarchal trong tiếng Việt

Kyriarchal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Kyriarchal(Adjective)

kˈaɪɹiɹˌækəl
kˈaɪɹiɹˌækəl
01

Liên quan đến “kyriarchy” — một hệ thống quyền lực và áp bức phức tạp nơi nhiều hình thức bất bình đẳng (như giới, chủng tộc, tầng lớp, tôn giáo, khuyết tật, tuổi tác…) chồng chéo và củng cố lẫn nhau. Tính từ “kyriarchal” mô tả những cấu trúc, thái độ hoặc hành vi phản ánh hoặc duy trì hệ thống quyền lực ấy.

Relating to kyriarchy.

与统治层相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh