Bản dịch của từ Latest failure trong tiếng Việt

Latest failure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Latest failure(Noun)

lˈeɪtəst fˈeɪljɔː
ˈɫeɪtəst ˈfeɪɫjɝ
01

Phiên bản hoặc ví dụ mới nhất về thứ gì đó không thành công

The latest version or an example of something that didn't succeed.

最新版本或某个事例未达到预期效果。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ một thất bại hoặc thất vọng gần đây

It's a term used to describe a recent failure or disappointment.

这个术语用来描述最近的失败或失望。

Ví dụ
03

Sự kiện gần đây nhất về một việc gì đó không thành công

The most recent attempt that failed.

最近一次失败的事情毫无进展。

Ví dụ