Bản dịch của từ Launch in the market trong tiếng Việt

Launch in the market

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Launch in the market(Phrase)

lˈɔːntʃ ˈɪn tʰˈiː mˈɑːkɪt
ˈɫɔntʃ ˈɪn ˈθi ˈmɑrkɪt
01

Phát hành sản phẩm mới ra thị trường

To release something new into the marketplace

Ví dụ
02

Giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ mới đến tay công chúng lần đầu tiên

To introduce a new product or service to the public for the first time

Ví dụ
03

Bắt đầu bán một sản phẩm hoặc dịch vụ

To start selling a product or service

Ví dụ