lavishing
lavishing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lavishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lavish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lavished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lavished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lavishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lavishing |
lavishing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lavishing" xuất phát từ động từ "lavish", có nghĩa là tiêu tốn hoặc phân phát một cách rộng rãi, phóng khoáng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành động chi tiêu tiền bạc, thời gian hoặc tình cảm một cách dồi dào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự khác biệt về phát âm và viết không đáng kể; tuy nhiên, "lavishing" có thể được dùng để chỉ sự hào phóng trong việc tặng quà hoặc biểu đạt tình yêu thương, thường mang sắc thái tích cực.