Bản dịch của từ Lean creator trong tiếng Việt
Lean creator
Noun [U/C]

Lean creator(Noun)
lˈiːn krˈiːtɐ
ˈɫin ˈkritɝ
Ví dụ
02
Một người gắn bó với một lĩnh vực hoặc ngành nghề nhất định, có ảnh hưởng hoặc dẫn dắt các quá trình sáng tạo.
A person associated with a particular field or industry who influences or leads creative processes
与某一行业或领域相关联、具有影响力或引领创作流程的人
Ví dụ
