Anh - Việt

Bản dịch của từ Learning hub trong tiếng Việt

learning hub

Noun

learning hub (Noun)

/lˈɜːnɪŋ hˈʌb/
/ˈɫɝnɪŋ ˈhəb/
AI

Nghĩa 01

Một địa điểm hoặc nền tảng tập trung cho các tài nguyên và hoạt động giáo dục

A centralized location or platform for educational resources and activities

Ví dụ
Trường đã mở một trung tâm học tập mới cho học sinh xã hội học.The school opened a new learning hub for social studies students.
Khu phố của chúng tôi không có trung tâm học tập cho kỹ năng xã hội.There is no learning hub in our neighborhood for social skills.

Nghĩa 02

Một cơ sở hoặc không gian gây dựng những trải nghiệm học tập hợp tác và tương tác.

A facility or space that fosters collaborative and interactive learning experiences

Ví dụ
Trung tâm học tập mới ở Boston giúp học sinh học nhóm hiệu quả.The new learning hub in Boston helps students study together effectively.
Trường này không có trung tâm học tập cho các hoạt động nhóm.This school does not have a learning hub for group activities.

Nghĩa 03

Một mạng lưới hoặc cộng đồng chuyên chia sẻ kiến thức và kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.

A network or community dedicated to sharing knowledge and skills in a specific area

Ví dụ
Thành phố đã mở một trung tâm học tập mới để phát triển kỹ năng xã hội.The city opened a new learning hub for social skills development.
Trường không có trung tâm học tập cho môn xã hội học.The school does not have a learning hub for social studies.