Bản dịch của từ Learning hub trong tiếng Việt
Learning hub
Noun

Learning hub (Noun)
lˈɜːnɪŋ hˈʌb
ˈɫɝnɪŋ ˈhəb
01
Một cơ sở hoặc không gian gây dựng những trải nghiệm học tập hợp tác và tương tác.
A facility or space that fosters collaborative and interactive learning experiences
Ví dụ
02
Một địa điểm hoặc nền tảng tập trung cho các tài nguyên và hoạt động giáo dục
A centralized location or platform for educational resources and activities
Ví dụ
